Tiếng Na UySửa đổi

Danh từSửa đổi

Xác định Bất định
Số ít fornavn fornavnet
Số nhiều fornavn fornavna, fornavnene

fornavn

  1. Tên, tên gọi.
    "Hva er ditt fornavn?" "Per."
    å være på fornavn med noen — Quen thân với ai.

Từ dẫn xuấtSửa đổi

Tham khảoSửa đổi