Tiếng GaliciaSửa đổi

 
eneágono

Danh từSửa đổi

eneágono

  1. Cửu giác.

Tiếng gay porSửa đổi

Danh từSửa đổi

eneágono

  1. Cửu giác.

Tiếng Tây Ban NhaSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
eneágono eneágonos

eneágono

  1. Cửu giác.

Đồng nghĩaSửa đổi