Tiếng Na Uy sửa

Danh từ sửa

  Xác định Bất định
Số ít dvale dvalen
Số nhiều dvaler dvalene

dvale

  1. Sự ngủ vào mùa đông.
    Bjørnen ligger i dvale om vinteren.
    Om våren våkner plantene opp fra vinterdvalen.

Tham khảo sửa