Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
décharge
/de.ʃaʁʒ/
décharges
/de.ʃaʁʒ/

décharge gc /de.ʃaʁʒ/

  • sự miễn trách nhiệm, sự miễn nợ
  • (luật học, pháp lý) sự miễn tội, sự gỡ tội
    1. Témoin à décharge — người chứng gỡ tội
  • sự bắn; sự bắn đồng loạt; phát bắn, phát đạn
    1. Décharge d’artillerie — pháp bắn đồng loạt
      Recevoir une décharge — bị một phát đạn
  • (điện học) sự phóng điện
    1. Décharge en aigrette/en brosse — sự phóng điện nhiều tia (nhiều nhánh)
      Décharge en arc — sự phóng điện hồ quang
      Décharge à froid — sự phóng điện từ catôt
      Décharge en lueur — sự phóng điện êm
      Décharge spontanée — sự phóng điện tự phát
      Décharge superficielle — sự phóng điện bề mặt
      Décharge avancée — sự phóng điện sớm
      Décharge séparée/décharge intermittente — sự phóng điện không liên tục
  • (ngành in) giấy thấm mực thừa
  • (xây dựng) sự giảm tải
  • (từ cũ, nghĩa cũ) sự dỡ hàng
    1. décharge publique — nơi đổ rác
      tuyau de décharge — (kỹ thuật) ống tháo nước

    Trái nghĩaSửa đổi

    Tham khảoSửa đổi