Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
cuillerée
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Pháp
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/kɥi.je.ʁe/
Danh từ
sửa
Số ít
Số nhiều
cuillerée
/kɥi.je.ʁe/
cuillerées
/kɥi.je.ʁe/
cuillerée
gc
/kɥi.je.ʁe/
Thìa
(lượng chứa).
Prendre une
cuillerée
de sirop
— lấy một thìa xi rô
Tham khảo
sửa
"
cuillerée
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)