cotisant
Tiếng Pháp
sửaCách phát âm
sửa- IPA: /kɔ.ti.zɑ̃/
Tính từ
sửaSố ít | Số nhiều | |
---|---|---|
Giống đực | cotisants /kɔ.ti.zɑ̃/ |
cotisants /kɔ.ti.zɑ̃/ |
Giống cái | cotisants /kɔ.ti.zɑ̃/ |
cotisants /kɔ.ti.zɑ̃/ |
cotisant /kɔ.ti.zɑ̃/
Danh từ
sửaSố ít | Số nhiều | |
---|---|---|
Số ít | cotisant /kɔ.ti.zɑ̃/ |
cotisants /kɔ.ti.zɑ̃/ |
Số nhiều | cotisant /kɔ.ti.zɑ̃/ |
cotisants /kɔ.ti.zɑ̃/ |
cotisant /kɔ.ti.zɑ̃/
Tham khảo
sửa- "cotisant", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)