commémoratif
Tiếng Pháp
sửaCách phát âm
sửa- IPA: /kɔ.me.mɔ.ʁa.tif/
Tính từ
sửaSố ít | Số nhiều | |
---|---|---|
Giống đực | commémoratif /kɔ.me.mɔ.ʁa.tif/ |
commémoratifs /kɔ.me.mɔ.ʁa.tif/ |
Giống cái | commémorative /kɔ.me.mɔ.ʁa.tiv/ |
commémoratives /kɔ.me.mɔ.ʁa.tiv/ |
commémoratif /kɔ.me.mɔ.ʁa.tif/
- (Để) Tưởng niệm, (để) kỷ niệm.
- Stèle commémorative — bia tưởng niệm
Tham khảo
sửa- "commémoratif", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)