Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
chatterie
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Pháp
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ʃat.ʁi/
Danh từ
sửa
Số ít
Số nhiều
chatterie
/ʃat.ʁi/
chatteries
/ʃat.ʁi/
chatterie
gc
/ʃat.ʁi/
Sự
vuốt ve
,
sự
ngọt ngào
.
Kẹo bánh
.
Tham khảo
sửa
"
chatterie
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)