Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
camarade
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Pháp
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ka.ma.ʁad/
Danh từ
sửa
Số ít
Số nhiều
Số ít
camarade
/ka.ma.ʁad/
camarades
/ka.ma.ʁad/
Số nhiều
camarade
/ka.ma.ʁad/
camarades
/ka.ma.ʁad/
camarade
/ka.ma.ʁad/
Bạn
.
Đồng chí
.
faire
camarade
— giơ tay tỏ dấu đầu hàng; đầu hàng địch
Tham khảo
sửa
"
camarade
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)