Tiếng Pháp

sửa

Cách phát âm

sửa
  • IPA: /ka.blɔ̃.ɡʁam/

Danh từ

sửa
Số ít Số nhiều
câblogramme
/ka.blɔ̃.ɡʁam/
câblogramme
/ka.blɔ̃.ɡʁam/

câblogramme /ka.blɔ̃.ɡʁam/

  1. Điện báo cáp.

Tham khảo

sửa