Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
body-guard
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Tiếng Anh
sửa
Danh từ
sửa
body-guard
Vệ sĩ
;
người
bảo vệ
(một nhân vật).
Đội
bảo vệ
(một nhân vật).
Tham khảo
sửa
"
body-guard
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)