Tiếng Pháp

sửa

Cách phát âm

sửa

Danh từ

sửa
Số ít Số nhiều
bobo
/bo.bo/
bobos
/bo.bo/

bobo /bo.bo/

  1. (Ngôn ngữ nhi đồng) Đau.
    On lui a fait bobo — người ta đã làm nó đau

Tham khảo

sửa