Tiếng Na UySửa đổi

Tính từSửa đổi

Các dạng Biến tố
Giống gđc avsides
gt avsides
Số nhiều avsides
Cấp so sánh
cao

avsides

  1. Hẻo lánh, cách biệt.
    Hytta ligger avsides til.

Tham khảoSửa đổi