Wiktionary:Thống kê

Trang này cung cấp chi tiết về thống kê của Wiktionary tiếng Việt.

Tiến triểnSửa đổi

245 000 246 000 247 000
 Hiện tại:  246028 

Ngôn ngữ theo số mục từSửa đổi

Các bảng bên dưới được cập nhật tự động bởi phần mềm; để xếp nó theo số mục từ, hãy nhấn chuột vào hình nhỏ bên cạnh tiêu đề "Số mục từ".

Hiện có 246.028, kể các từ cùng chữ được tập hợp trong một mục từ đa ngữ. Tính theo tiêu chuẩn của Wiktionary nói chung, hiện có 238.231 mục từ có thể bao gồm ngữ nghĩa của hơn một ngôn ngữ (chỉ có Wiktionary tiếng Latinh cũng đếm mục từ giống Wiktionary tiếng Việt.)

Ngôn ngữ Mã ISO Số mục từ
Ả Rập ara 30
Adygea ady 2
Afar aar 11
Afrikaans afr 52
Albani sqi 38
Amuzgo amu 33
Anh eng 112044
Anh cổ ang 67
Aragon arg 25
Armenia hye 3
Asturias ast 34
Ba Lan pol 70
Ba Na bdq 28
Ba Tư fas 1
Bali ban 1
Basque eus 14
Bắc Âu cổ non 1
Băng Đảo isl 10
Bengal ben 0
Bosnia bos 3
Bồ Đào Nha por 72
Bồ Đào Nha cổ roa-ptg 1
Bổ trợ Quốc tế ina 23
Bulgari bul 2
Catalan cat 119
Croatia hrv 9
Dhivehi div 0
Do Thái heb 2
Đa ngữ mul 213
Đan Mạch dan 30
Đức deu 83
Estonia est 6
Faroe fao 7
Frysk fry 6
Gaelic tại Scotland gla 3
Galicia glg 42
Gia Rai jra 15
Gruzia kat -1
Guaraní grn 3
Hà Lan nld 716
Hạ Sorb dsb 0
Haiti hat 0
Hawaii haw 1
Hindi hin 1
Hitti hit 6
Ho hoc 1
Hung hun 42
Hy Lạp ell 12
Hy Lạp cổ grc 1
Ido ido 120
Indonesia ind 7
Ireland gle 17
Khmer khm 17
Kurd kur 11
Lashi lsi 0
Latinh lat 69
Latvia lav 65
Liguria lij 2
Litva lit 345
Lojban jbo 15
Lô Lô iii 1
Luwati luv 1
Mã Lai msa 7
Macedoni mkd 2
Malta mlt 3
Mãn Châu mnc 34
Marathi mar 0
Mông hmn 0
Mông Cổ mon 45
Mường mtq 85
Na Uy, Na Uy (Bokmål), Na Uy (Nynorsk) nor 10619
Naples nap 3
Nepal nep 1
Nga rus 35727
Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ ase 0
Nguồn nuo 1
Nhật jpn 158
Nùng nut 5
Oc oci 17
Pa Kô pac 0
Papiamento pap 2
Phạn san 3
Pháp fra 44033
Phần Lan fin 36
Popoluca cao nguyên poi 0
Quenya qya -1
Quốc tế ngữ epo 27
Romana ron 18
Scots sco 0
Séc ces 31
Serbia-Croatia hbs 1
Shan shn 5
Shona sna 5
Sindh snd 1
Slovak slk 15
Sumer sux 25
Swahili swa 8
Tagalog tgl 16
Tatar tat 2
Tatar Crưm crh 9
Tày tyz 22
Tây Ban Nha spa 330
Thái tha 177
Thái Đen blt 38
Thổ Nhĩ Kỳ tur 87
Thụy Điển swe 66
Tofa kim 0
Tok Pisin tpi 17
Triều Tiên kor 243
Trung Quốc zho 2667
Tupi tpn -1
Ukraina ukr 2
Vai vai 1
Việt, Việt trung cổ, Nôm vie 36773
Wakhi wbl 0
Wales cym 5
Wintu wnw 0
ǃXóõ nmn 3
Ý ita 104
Yiddish yid -1
Tổng số

246028


Các ngôn ngữ Trung QuốcSửa đổi

Ngôn ngữ Mã ISO Số mục từ
Cám gan 10
Đông Can dng 1
Huy czh 0
Khách Gia hak 2
Mân Bắc mnp 0
Mân Đông cdo 1
Mân Nam nan 7
Mân Trung czo 6
Ngô wuu 1
Phổ Hiền cpx 0
Quan Thoại cmn 2500
Quảng Đông yue 18
Tangut txg 15
Tấn cjy 0
Trung Quốc zho 106
Tương hsn 0
Tổng số

2667


Từ loại theo số mục từSửa đổi

Từ loại Bản mẫu Số mục từ
Danh từ {{-noun-}} 125646
 • Danh từ riêng {{-pr-noun-}} 1794
 • Địa danh {{-place-}} 3585
Đại từ {{-pronoun-}} 264
Động từ {{-verb-}} 40033
 • Ngoại động từ {{-tr-verb-}} 12307
 • Nội động từ {{-intr-verb-}} 4806
 • Trợ động từ {{-aux-verb-}} 22
Giới từ {{-prep-}} 384
Liên từ {{-conj-}} 197
Phó từ, trạng từ {{-adv-}} 8951
Phụ tố
 • Hậu tố {{-suffix-}} 40
 • Tiền tố {{-prefix-}} 215
Số từ {{-num-}} 248
Thán từ {{-interj-}} 620
Tính từ {{-adj-}} 49971
 • Mạo từ {{-article-}} 18
 • Tính từ riêng {{-pr-adj-}} 36
Từ viết tắt {{-abbr-}} 644
Chưa xếp {{-dfn-}}
{{-see-}}
6078

Phiên bản ngôn ngữ theo tổng số mục từSửa đổi

Xem thống kê hiện thời tại m:Wiktionary#List of Wiktionaries.

Người dùng theo số sửa đổiSửa đổi

Xem trang này.

Thống kê trước đâySửa đổi

KhácSửa đổi

Xem thêmSửa đổi