Trang này cung cấp chi tiết về thống kê của Wiktionary tiếng Việt.

==Phiên bản ngôn ngữ theo tổng số mục từ==Chữ được viết lên trên

Xem lịch sử thống kê tại Wiktionary:Thống kê bản dịch và thống kê hiện thời tại m:Wiktionary#List of Wiktionaries.

Ngôn ngữ theo số mục từSửa đổi

Các bảng bên dưới được cập nhật tự động bởi phần mềm; để xếp nó theo số mục từ, hãy nhấn chuột vào hình nhỏ bên cạnh tiêu đề "Số mục từ".

Hiện có 243.483, kể các từ cùng chữ được tập hợp trong một mục từ đa ngữ. Tính theo tiêu chuẩn của Wiktionary nói chung, hiện có 235.713 mục từ có thể bao gồm ngữ nghĩa của hơn một ngôn ngữ. (Chỉ có Wiktionary tiếng Latinh cũng đếm mục từ giống Wiktionary tiếng Việt.)

Ngôn ngữ Mã ISO Số mục từ
Ả Rập ara 46
Afrikaans afr 32
Albani sqi 35
Amuzgo amu 34
Anh eng 111753
Anh cổ ang 40
Aragon arg 27
Asturias ast 35
Ba Lan pol 72
Ba Tư fas 2
Basque eus 12
Băng Đảo isl 8
Bosnia bos 4
Bổ trợ Quốc tế ina 24
Bồ Đào Nha por 0
Bồ Đào Nha cổ roa-ptg 2
Catalan cat 103
Croatia hrv 10
Do Thái heb 1
Đa ngữ mul 6
Đan Mạch dan 25
Đức deu 58
Estonia est 6
Faroe fao 5
Frysk fry 7
Gaelic tại Scotland gla 4
Galicia glg 40
Gia Rai jra 16
Guaraní grn 4
Hà Lan nld 712
Hawaii haw 2
Hindi hin 1
Hung hun 39
Hy Lạp ell 2
Ido ido 120
Indonesia ind 4
Ireland gle 15
Khmer khm 12
Kurd kur 12
Latinh lat 65
Latvia lav 64
Litva lit 346
Lojban jbo 16
Mã Lai msa 8
Malta mlt 4
Mãn Châu mnc 32
Marathi mar 1
Mông hmn 1
Mông Cổ mon 42
Mường mtq 78
Na Uy, Na Uy (Bokmål), Na Uy (Nynorsk) nor 10619
Naples nap 3
Nepal nep 1
Nga rus 35680
Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ ase 0
Nguồn nuo 1
Nhật jpn 149
Nùng nut 6
Oc oci 14
Papiamento pap 2
Pháp fra 44011
Phần Lan fin 33
Quenya qya 0
Quốc tế ngữ epo 21
Romana ron 16
Séc ces 23
Shona sna 4
Slovak slk 14
Sumer sux 25
Swahili swa 6
Tagalog tgl 9
Tatar tat 2
Tatar Crưm crh 8
Tày tyz 22
Tây Ban Nha spa 310
Thái tha 168
Thái Đen blt 23
Thổ Nhĩ Kỳ tur 73
Thụy Điển swe 56
Tok Pisin tpi 4
Triều Tiên kor 231
Trung Quốc zho 2522
Tupi tpn 1
Ukraina ukr 3
Việt, Việt trung cổ, Nôm vie 35343
Wales cym 2
Ý ita 91
Tổng số

243483


Các ngôn ngữ Trung QuốcSửa đổi

Ngôn ngữ Mã ISO Số mục từ
Cám gan 10
Đông Can dng 1
Huy czh 0
Khách Gia hak 1
Mân Bắc mnp 0
Mân Đông cdo 1
Mân Nam nan 6
Mân Trung czo 0
Ngô wuu 1
Phổ Hiền cpx 0
Quan Thoại cmn 2418
Quảng Đông yue 16
Tấn cjy 0
Trung Quốc zho 68
Tương hsn 0
Tổng số

2522


Từ loại theo số mục từSửa đổi

Từ loại Bản mẫu Số mục từ
Danh từ {{-noun-}} 124039
 • Danh từ riêng {{-pr-noun-}} 1726
 • Địa danh {{-place-}} 3478
Đại từ {{-pronoun-}} 263
Động từ {{-verb-}} 39658
 • Ngoại động từ {{-tr-verb-}} 12305
 • Nội động từ {{-intr-verb-}} 4806
 • Trợ động từ {{-aux-verb-}} 23
Giới từ {{-prep-}} 383
Liên từ {{-conj-}} 193
Phó từ, trạng từ {{-adv-}} 8933
Phụ tố
 • Hậu tố {{-suffix-}} 42
 • Tiền tố {{-prefix-}} 215
Số từ {{-num-}} 220
Thán từ {{-interj-}} 607
Tính từ {{-adj-}} 49464
 • Mạo từ {{-article-}} 19
 • Tính từ riêng {{-pr-adj-}} 37
Từ viết tắt {{-abbr-}} 436
Chưa xếp {{-dfn-}}
{{-see-}}
9775

Người dùng theo số sửa đổiSửa đổi

Xem trang này.

Thống kê trước đâySửa đổi

Xem thêmSửa đổi

Liên kết ngoàiSửa đổi