Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Eʋe
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Xem thêm:
eve
,
Eve
,
EVE
,
éve
,
Ève
,
và
Êve
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Danh từ
1.2
Danh từ riêng
1.3
Tính từ
2
Tiếng Ewe
2.1
Cách phát âm
2.2
Tính từ
2.3
Danh từ riêng
Tiếng Anh
sửa
Danh từ
sửa
Eʋe
sn
hoặc
si
(
số nhiều
Eʋes
)
Dạng
thay thế của
Ewe
.
Danh từ riêng
sửa
Eʋe
Dạng
thay thế của
Ewe
.
Tính từ
sửa
Eʋe
(
không
so sánh được
)
Dạng
thay thế của
Ewe
.
Tiếng Ewe
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
(
ghi chú
)
:
[ɛ̀βɛ̀]
Tính từ
sửa
Eʋe
Thuộc
người Ewe
.
Danh từ riêng
sửa
Eʋe
Tiếng Ewe
.