Tiếng TháiSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Chính tả/Âm vịวัน
w ạ n
Chuyển tựPaiboonwan
Viện hoàng giawan
(Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú)/wan˧/(R)
Từ đồng âm

Danh từSửa đổi

  1. ngày
    น้องจะไปวันไหน — Em sẽ đi ngày nào?
    วันนี้เป็นวันที่ ๑๗ มินาคม — Ngày nay là ngày 17 tháng 3.

Từ ghépSửa đổi

  1. ตะวัน (mặt trời)
  2. วันอาทิตย์ (ngày chủ nhật)
  3. วันจันทร์ (ngày thứ hai)
  4. วันอังคาร (ngày thứ ba)
  5. วันพุธ (ngày thứ tư)
  6. วันพฤหัสบดี (ngày thứ năm)
  7. วันศุกร์ (ngày thứ sáu)
  8. วันเสาร์ (ngày thứ bảy)