свежеиспечённый
Tiếng Nga
sửaTính từ
sửaсвежеиспечённый
- Mới ra lò, mới toanh.
- перен. (thông tục) — mới toanh, mới ra trường, mới ra lò
- свежеиспечённый инженер — kỹ sư mới ra trường (mới ra lò)
Tham khảo
sửa- "свежеиспечённый", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)