опустошённость

Tiếng Nga

sửa

Danh từ

sửa

опустошённость gc

  1. (Sự, tình trạng) Trống rỗng, trống trải (của tâm hồn).
    внутренняя опустошённость — tâm hồn trống rỗng, lòng trống trải

Tham khảo

sửa