Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
лёгочный
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Tiếng Nga
sửa
Tính từ
sửa
лёгочный
(
Thuộc về
)
Phổi
.
лёгочный
больн
о
й
— người đau phổi, người mắc bệnh phổi
Tham khảo
sửa
"
лёгочный
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)