Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɗi˧˧ ɗɨŋ˧˥ɗi˧˥ ɗɨ̰ŋ˩˧ɗi˧˧ ɗɨŋ˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɗi˧˥ ɗɨŋ˩˩ɗi˧˥˧ ɗɨ̰ŋ˩˧

Danh từSửa đổi

đi đứng

  1. có nghĩa là cách đi và đứng của ai đó