Khác biệt giữa các bản “rắc rối”

n
sửa lỗi ví dụ ko xuống dòng.
n (Bot của Mxn: đặt liên kết đến Wiktionary:IPA)
n (sửa lỗi ví dụ ko xuống dòng.)
{{-adj-}}
'''rắc rối'''
# Có nhiều [[yếu tố]] [[mà]] [[mối]] [[quan hệ]] [[với nhau]] [[phức tạp]], [[khó]] [[nắm]], [[khiến]] cho [[trở nên]] [[khó hiểu]], [[khó]] [[giải quyết]]. [[Việc]] [[rắc rối]] [[giải quyết]] [[mãi]] chưa [[xong]]. [[Bài]] [[toán]] [[rắc rối]].
#: ''Việc '''rắc rối''' giải quyết mãi chưa xong.''
#: ''Bài toán '''rắc rối'''.''
 
{{-ref-}}
11.582

lần sửa đổi