Khác biệt giữa các bản “choáng”

không có tóm lược sửa đổi
(Không chỉ là "bright", mà là "blindingly bright")
# {{term|Khẩu ngữ}} [[hào nhoáng|Hào nhoáng]].
#: ''Xe mới sơn trông thật '''choáng'''.''
 
{{-syn-}}
; ở trạng thái như mất cảm giác
* [[chói]]
 
{{-trans-}}
; ở trạng thái như mất cảm giác
{{đầu}}
* {{eng}}: [[dazzling]], [[blinding]] (=choáng mắt); [[shrill]], [[deafening]] (=choáng tai); [[shocking]]
{{giữa}}
* {{spa}}: [[obnubilado]] (=choáng mắt)
{{cuối}}