Khác biệt giữa các bản “giắt”

n
Thêm thông tin Hán-Nôm/Addition of Han-Nom information
n (robot Ajoute: fr)
n (Thêm thông tin Hán-Nôm/Addition of Han-Nom information)
* [[w:IPA|IPA]] : {{IPA|/{{VieIPA|g|i|ắ|t}}/}}
 
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𢴑]]: [[dắc]], [[đứt]], [[tắt]], [[dắt]], [[tất]], [[rắc]], [[dứt]], [[giắt]], [[ngắt]]
*[[㩫]]: [[chạt]], [[dắt]], [[rắc]], [[chất]], [[giắt]], [[chặt]]
{{mid}}
*[[質]]: [[chắc]], [[chắt]], [[chật]], [[chất]], [[chát]], [[giắt]], [[chí]], [[chặt]], [[chớt]]
*[[󰈣]]: [[giắt]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
 
 
[[Thể loại:Động từ tiếng Việt]]
5.876

lần sửa đổi