Khác biệt giữa bản sửa đổi của “bánh”

Hiện đại hóa
n (r2.7.1) (Bot: Thêm li:bánh)
(Hiện đại hóa)
{{-noun-}}
'''bánh'''
# [[thư|Thứ]] [[ăn]] [[chín]] làm bằng [[bột]] hoặc [[gạo]] có chất [[ngọt]], hoặc chất [[mặn]], hoặc chất [[chất béo]].
#: ''Đồng quà tấm '''bánh'''.'' (tức ngữ)
# [[khối|Khối]] nhỏ những thứ có thể [[ép]] lại hoặc [[xếp]] lại thành một [[hình]] [[nhất định]].
#: '''''Bánh''' thuốc lào.''
#: '''''Bánh''' pháo.''
# [[bánh xe|Bánh xe]] nói tắt.
#: ''Xe châu dừng '''bánh''' cửa ngoài.'' (K[[w:Truyện Kiều|Truyện Kiều]])
 
{{-trans-}}
;Thứ{{trans-top|thức ăn chín làm bằng bột hoặc gạo}}
:* {{nld}}: [[gebak]] {{n}}
{{đầu}}
{{trans-bottom}}
:*{{nld}}: [[gebak]] {{n}}
;Khối{{trans-top|khối nhỏ những thứ có thể ép lại hoặc xếp lại thành một hình nhất định:}}
{{giữa}}
* {{eng}}: [[piece]], [[morsel]]
{{cuối}}
:* {{nld}}: [[blok]] {{n}}, [[stuk]] {{n}}
;Khối nhỏ những thứ có thể ép lại hoặc xếp lại thành một hình nhất định:
:* {{nlfra}}: [[wielmorceau]] {{nm}}
{{đầu}}
:* {{engspa}}: [[piecepieza]] {{f}}
{{trans-bottom}}
:*{{nld}}: [[blok]] {{n}}, [[stuk]] {{n}}
{{trans-top|bánh xe}}
{{giữa}}
:* {{fraeng}}: [[morceauwheel]] {{m}}
:* {{frnld}}: [[rouewiel]] {{fn}}
{{cuối}}
:* {{enfra}}: [[wheelroue]] {{f}}
;Bánh xe
* {{spa}}: [[rueda]] {{f}}
{{top}}
{{trans-bottom}}
:*{{en}}: [[wheel]]
:*{{nl}}: [[wiel]] {{n}}
{{mid}}
:*{{fr}}: [[roue]] {{f}}
{{bottom}}
 
{{-ref-}}