Khác biệt giữa các bản “enchilada”

không có tóm lược sửa đổi
(Dịch)
 
{{etym-from
| lang = spa | term = enchilada | meaning = có ớt | from = {{etym-from
| term = enchilar | meaning = bỏ ớt vào | from = {{etym-from
| term = en- | meaning = hóa
| 2 term = chile | 2 meaning = ớt
| 3 term = -ar
}}
}}
}}