virkemiddel
Tiếng Na Uy
sửaDanh từ
sửaXác định | Bất định | |
---|---|---|
Số ít | virkemiddel | virkemiddelet, virkemid let |
Số nhiều | virkemiddel, virkemidler | virkemidla, virkemidlene |
virkemiddel gđ
- Phương pháp, phương tiện, phương sách.
- Vaksinasjon er et virkemiddel mot sykdom.
- økonomiske virkemidler mot arbeidsløshet
Tham khảo
sửa- "virkemiddel", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)