va li

(Đổi hướng từ vali)

Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
vaː˧˧ li˧˧vɐː˧˧ li˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
vaː˧˥ li˧˥vaː˧˥˧ li˧˥˧

Từ nguyênSửa đổi

Giống tiếng Latinh Trung cổ valisia.

Danh từSửa đổi

va li, va-li, vali

  1. Hành lý cầm tay.

DịchSửa đổi

Tham khảoSửa đổi