Tiếng Na UySửa đổi

Tính từSửa đổi

Các dạng Biến tố
Giống gđc tallrik
gt tallrikt. -e
Số nhiều
Cấp so sánh
cao

tallrik

  1. Đông, nhiều.
    tallrike stjerner på himmelen

<0>

Phương ngữ khácSửa đổi

Tham khảoSửa đổi