Tiếng Anh

sửa

Cách phát âm

sửa
  • IPA: /sə.ˈlɪ.sə.tɜː.ˌʃɪp/

Danh từ

sửa

solicitorship /sə.ˈlɪ.sə.tɜː.ˌʃɪp/

  1. Xem solicitor

Tham khảo

sửa