Tiếng Pháp sửa

Cách phát âm sửa

  • IPA: /ɔʁ.ɡas.tik/

Tính từ sửa

  Số ít Số nhiều
Giống đực orgastique
/ɔʁ.ɡas.tik/
orgastique
/ɔʁ.ɡas.tik/
Giống cái orgastique
/ɔʁ.ɡas.tik/
orgastique
/ɔʁ.ɡas.tik/

orgastique /ɔʁ.ɡas.tik/

  1. (Sinh vật học; sinh lý học) Cực khoái (lúc giao cấu).

Tham khảo sửa