Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Phó từSửa đổi

maintenant /mɛ̃t.nɑ̃/

  1. Bây giờ.
    Il est maintenant dix heures — bây giờ là mười giờ
    de maintenant — (của) thời nay
    La littérature de maintenant — văn học thời nay
    maintenant que — bây giờ mà

Trái nghĩaSửa đổi

Tham khảoSửa đổi