Tiếng PhápSửa đổi

 
lapis

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
lapis
/la.pis/
lapis
/la.pis/

lapis /la.pis/

  1. (Khoáng vật học) Đá da trời, lazurit.

Tham khảoSửa đổi