Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
khédive
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Pháp
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ke.div/
Danh từ
sửa
Số ít
Số nhiều
khédive
/ke.div/
khédives
/ke.div/
khédive
gđ
/ke.div/
(
Sử học
)
Phó vương
(Ai Cập).
Tham khảo
sửa
"
khédive
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)