Tiếng Na UySửa đổi

Danh từSửa đổi

Xác định Bất định
Số ít infanteri infanteriet
Số nhiều infanterier infanteria, infanteriene

infanteri

  1. (Quân) Bộ binh.
    Infanteriet utgjør hovedmassen av en hær.

Tham khảoSửa đổi