Tiếng Na UySửa đổi

Tính từSửa đổi

Các dạng Biến tố
Giống gđc hastig
gt hastig
Số nhiều hastige
Cấp so sánh
cao

hastig

  1. Nhanh, lẹ, mau, gấp rút. en hastig avgjørelse
    en hastig flukt

Tham khảoSửa đổi