Tiếng Na UySửa đổi

Tính từSửa đổi

Các dạng Biến tố
Giống gđc høflig
gt høflig
Số nhiều høflige
Cấp so sánh høfligere
cao st

høflig

  1. Lễ phép, lễ độ, lịch sự.
    Gjestene oppførte seg høflig og korrekt.

Tham khảoSửa đổi