Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
forlonger
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Ngoại động từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Pháp
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/fɔʁ.lɔ̃.ʒe/
Ngoại động từ
sửa
forlonger
ngoại động từ
/fɔʁ.lɔ̃.ʒe/
(
Săn bắn
)
Bỏ xa
.
Cerf qui forlonge les chiens
— con hươu bỏ xa đàn chó (rượt theo)
Tham khảo
sửa
"
forlonger
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)