Tiếng Na UySửa đổi

Danh từSửa đổi

Xác định Bất định
Số ít dronning dronninga, dronningen
Số nhiều dronninger dronningene

dronning gđc

  1. Hoàng hậu.
    Dronning Elizabeth av England
    Kongen og dronningen kommer til byen i mai.

Tham khảoSửa đổi