Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
cross-country
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
sửa
Cách phát âm
sửa
IPA
:
/ˈkrɔs.ˈkən.tri/
Tính từ
sửa
cross-country
& phó từ
/ˈkrɔs.ˈkən.tri/
Băng
đồng,
việt dã
.
a
cross-country
race
— cuộc chạy băng đồng, cuộc chạy việt dã
Tham khảo
sửa
"
cross-country
", Hồ Ngọc Đức,
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)