Tiếng Tây Ban NhaSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Tính từSửa đổi

Số ít Số nhiều
Giống đức complutense complutenses
Giống cái complutense complutenses

complutenses gđc số nhiều

  1. Xem complutense.

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
complutense complutenses

complutenses gđc số nhiều

  1. Xem complutense.