Tiếng Tây Ban NhaSửa đổi

 
bolígrafos

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
bolígrafo bolígrafos

bolígrafos số nhiều

  1. Xem bolígrafo.

Đồng nghĩaSửa đổi

Từ liên hệSửa đổi