Tiếng Na UySửa đổi

Tính từSửa đổi

Các dạng Biến tố
Giống gđc assortert
gt assortert
Số nhiều assorterte
Cấp so sánh
cao

assortert

  1. Được chọn lựa, chọn lọc.
    assorterte varer

Tham khảoSửa đổi