Tiếng Na Uy (Nynorsk)Sửa đổi

Tính từSửa đổi

Các dạng Biến tố
Giống gđc angivelig
gt angivelig
Số nhiều angivelige
Cấp so sánh
cao

angivelig

  1. Viện cớ, dẫn chứng.
    Han gjorde det med det angivelige formål å hjelpe.
    Hun var angivelig opptatt med noe viktig.
    den angivelige grunn

Tham khảoSửa đổi