Tiếng AnhSửa đổi

Danh từSửa đổi

amigos số nhiều

  1. Dạng số nhiều của amigo.

Tiếng AsturiasSửa đổi

Danh từSửa đổi

amigos số nhiều

  1. Dạng số nhiều của amigu.

Tiếng Bồ Đào NhaSửa đổi

Danh từSửa đổi

amigos số nhiều

  1. Dạng số nhiều của amigo.

Tiếng Tây Ban NhaSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
Giống đức amigo amigos
Giống cái amiga amigas

amigos số nhiều

  1. Dạng số nhiều của amigo.