Khác biệt giữa các bản “prisoner”

n
Bot của Mxn: hợp nhất những định nghĩa bị PiedBot cắt ra từng dấu chấm phẩy
n (Bot của Mxn: đặt liên kết đến Wiktionary:IPA)
n (Bot của Mxn: hợp nhất những định nghĩa bị PiedBot cắt ra từng dấu chấm phẩy)
{{-noun-}}
'''prisoner''' {{IPA|/ˈprɪz.nɜː/}}
# [[người|Người]] bị [[giam giữ]], [[người]] [[tù]]; [[con]] [[vật]] bị [[nhốt]].
# [[con]] [[vật]] bị [[nhốt]].
#: ''political '''prisoner'''; state '''prisoner''' of state'' — tù chính trị
#: ''to take someone '''prisoner''''' — bắt ai bỏ tù; (quân sự) bắt ai làm tù binh
226.580

lần sửa đổi