Tiếng Pháp sửa

Cách phát âm sửa

  • IPA: /e.lɛk.tɔ.ʁal/

Tính từ sửa

  Số ít Số nhiều
Giống đực électoral
/e.lɛk.tɔ.ʁal/
électoraux
/e.lɛk.tɔ.ʁɔ/
Giống cái électorale
/e.lɛk.tɔ.ʁal/
électorales
/e.lɛk.tɔ.ʁal/

électoral /e.lɛk.tɔ.ʁal/

  1. Xem élection 1
    Loi électorale — luật tuyển cử
  2. Xem électeur 2
    Dignité électorale — tước vị tuyển hầu

Tham khảo sửa