Tiếng Pháp sửa

Tính từ sửa

  Số ít Số nhiều
Giống đực égyptienne
/e.ʒip.sjɛn/
égyptienne
/e.ʒip.sjɛn/
Giống cái égyptienne
/e.ʒip.sjɛn/
égyptienne
/e.ʒip.sjɛn/

égyptienne

  1. (Thuộc) Ai Cập.
    Art égyptien — nghệ thuật Ai Cập

Danh từ sửa

Số ít Số nhiều
égyptienne
/e.ʒip.sjɛn/
égyptiennes
/e.ʒip.sjɛn/

égyptienne

  1. (Ngôn ngữ học) Tiếng Ai Cập.

Tham khảo sửa