Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Tính từSửa đổi

worst (cấp cao nhất của bad)

  1. Xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất.
  2. Độc ác nhất.
  3. Nghiêm trọng nhất.
    the worst fault — sai lầm nghiêm trọng nhất
  4. (Y học) Ốm yếu nhất.

Phó từSửa đổi

worst (cấp cao nhất của badly)

  1. Xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất.

Danh từSửa đổi

worst

  1. Cái xấu nhất, cái tồi nhất, cái tệ nhất.
    if the worst comes to the worst — trong trường hợp xấu nhất
    to be prepared for the worst — chuẩn bị đợi cái xấu nhất
  2. Thời kỳ xấu nhất, thời kỳ dữ dội nhất, thời kỳ găng nhất.
    when the plague was at its worst — khi bệnh dịch hạch ở vào thời kỳ kịch liệt nhất
    the worst of the storm is over — lúc dữ dội nhất của cơn bão đã qua
  3. Sự thua kém.
    to get the worst of it — thua kém, thất bại
    to put somebody to the worst — đánh bại ai

Thành ngữSửa đổi

Ngoại động từSửa đổi

worst ngoại động từ

  1. Đánh bại, hơn.
    to worst an adversary — đánh bại đối phương

Chia động từSửa đổi

Tham khảoSửa đổi