Tiếng Hà LanSửa đổi

Từ nghi vấnSửa đổi

wat

  1. Wat doe je? — Bạn đang làm ?

Đại từ quan hệSửa đổi

wat

  1. điều mà
    Ik zie wat jij niet ziet.
    Tôi thấy điều mà bạn không thấy được.
    Doe wat de mensen hier doen.
    Người ta đây làm thì bạn làm điều đó đi.

Phó từSửa đổi

wat

  1. ơi
    Wat een grote jongen!
    Chàng trai lớn ơi là lớn!

Tính từSửa đổi

wat (không biến, không có dạng so sánh)

  1. chút
    wat waterchút nước
    Ik ga wat slapen. — Tôi đi ngủ chút.