Tiếng Na UySửa đổi

Động từSửa đổi

Các dạng
Nguyên mẫu å tilbringe
Hiện tại chỉ ngôi tilbringer
Quá khứ tilbrakte
Động tính từ quá khứ tilbrakt
Động tính từ hiện tại

tilbringe

  1. Để, bỏ ra (thời giờ).
    Jeg tilbringer tiden med å lese.
  2. Ở, trải qua.
    Han tilbrakte ti år i utlandet.

Tham khảoSửa đổi